trêu chọc nghĩa tiếng Đức là
Hänselei
(f)
trêu chọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hänselei
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trêu chọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hänselei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hänselei: trêu chọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hänselei