tránh né nghĩa tiếng Anh là
shy away
/ʃaɪ əˈweɪ/
(v)
tránh né còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shy away
Nghe phát âm giọng Mỹ của shy away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh né
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shy away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shy away: tránh né
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shy away