trả nợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Befreiung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả nợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Befreiung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Befreiung: trả nợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Befreiung