Rückzahlung (f) nghĩa tiếng Việt là
trả nợ
Rückzahlung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rückzahlung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trả nợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rückzahlung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rückzahlung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rückzahlung