Schuldentilgung (f) nghĩa tiếng Việt là
Trả nợ
Schuldentilgung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schuldentilgung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trả nợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schuldentilgung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schuldentilgung
Mở Rộng