Tái cấu trúc nợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schuldentilgung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tái cấu trúc nợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schuldentilgung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schuldentilgung: Tái cấu trúc nợ
Mở Rộng