torkelte (past tense) nghĩa tiếng Việt là
đi lảo đảo
torkelte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của torkelte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi lảo đảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của torkelte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan torkelte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
torkelte