tôn kính nghĩa tiếng Anh là
revered
/rɪˈvɪərd/
(v)
tôn kính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revered
Nghe phát âm giọng Mỹ của revered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revered: tôn kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revered