theo dõi nghĩa tiếng Anh là
tailed
/teɪld/
(v)
theo dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của tailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tailed: theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tailed