trailed (v) nghĩa tiếng Việt là
theo dõi
trailed phiên âm IPA là /treɪld/
trailed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của trailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trailed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trailed