hounding (v) nghĩa tiếng Việt là
theo dõi
hounding phiên âm IPA là /ˈhaʊndɪŋ/
hounding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hounding
Nghe phát âm giọng Mỹ của hounding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hounding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hounding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hounding