truy đuổi dai dẳng nghĩa tiếng Anh là
hounding
/ˈhaʊndɪŋ/
(v) (present participle)
truy đuổi dai dẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hounding
Nghe phát âm giọng Mỹ của hounding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của truy đuổi dai dẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hounding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hounding: truy đuổi dai dẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hounding