rình rập nghĩa tiếng Anh là
hounding
/ˈhaʊndɪŋ/
(v)
rình rập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hounding
Nghe phát âm giọng Mỹ của hounding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rình rập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hounding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hounding: rình rập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hounding