theo dõi nghĩa tiếng Anh là
trailing
/ˈtreɪlɪŋ/
(v)
theo dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trailing
Nghe phát âm giọng Mỹ của trailing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trailing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trailing: theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trailing