tan chảy nghĩa tiếng Đức là
schmelzend
(present participle)
tan chảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schmelzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schmelzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schmelzend: tan chảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schmelzend