zergehen (v) nghĩa tiếng Việt là
Tan chảy
zergehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zergehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zergehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zergehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zergehen