Tan ra nghĩa tiếng Đức là
zergehen
(Vi,ist)
Tan ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zergehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zergehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zergehen: Tan ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zergehen