sự tràn nghĩa tiếng Anh là
spillage
/ˈspɪlɪdʒ/
(n)
sự tràn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spillage
Nghe phát âm giọng Mỹ của spillage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tràn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spillage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spillage: sự tràn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spillage