spoilage phiên âm IPA là /ˈspɔɪlɪdʒ/
spoilage còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spoilage
Nghe phát âm giọng Mỹ của spoilage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự thối rữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spoilage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spoilage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spoilage