sự hư hỏng (thực phẩm) nghĩa tiếng Anh là
spoilage
/ˈspɔɪlɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spoilage
Nghe phát âm giọng Mỹ của spoilage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hư hỏng (thực phẩm)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spoilage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spoilage: sự hư hỏng (thực phẩm)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spoilage