sự hỏng nghĩa tiếng Anh là
spoilage
/ˈspɔɪlɪdʒ/
(n)
sự hỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spoilage
Nghe phát âm giọng Mỹ của spoilage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spoilage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spoilage: sự hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spoilage