shattered (v)adj nghĩa tiếng Việt là
vỡ tan
shattered phiên âm IPA là /ˈʃætərd/
shattered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shattered
Nghe phát âm giọng Mỹ của shattered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỡ tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shattered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shattered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shattered