đã gãy vụn nghĩa tiếng Anh là
shattered
/ˈʃætərd/
(v)
đã gãy vụn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shattered
Nghe phát âm giọng Mỹ của shattered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gãy vụn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shattered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shattered: đã gãy vụn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shattered