Đã vụn vỡ nghĩa tiếng Anh là
shattered
/ˈʃætərd/
(adj)
Đã vụn vỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shattered
Nghe phát âm giọng Mỹ của shattered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã vụn vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shattered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shattered: Đã vụn vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shattered