have crumbled (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã vụn vỡ
have crumbled phiên âm IPA là /hæv ˈkrʌmbəld/
have crumbled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have crumbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have crumbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vụn vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have crumbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have crumbled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have crumbled