schützend (adj)./Part.I nghĩa tiếng Việt là
che chở
schützend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schützend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che chở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schützend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schützend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schützend