Có tính bảo vệ nghĩa tiếng Đức là
schützend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schützend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có tính bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schützend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schützend: Có tính bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schützend