sampling (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Mẫu thử
sampling phiên âm IPA là /ˈsæmpəlɪŋ/
sampling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sampling
Nghe phát âm giọng Mỹ của sampling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mẫu thử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sampling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sampling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sampling