việc lấy mẫu nghĩa tiếng Anh là
sampling
/ˈsæmplɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sampling
Nghe phát âm giọng Mỹ của sampling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc lấy mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sampling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sampling: việc lấy mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sampling