Lấy mẫu, tạo mẫu nghĩa tiếng Anh là
sampling
(v)(n)
Lấy mẫu, tạo mẫu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sampling
Nghe phát âm giọng Mỹ của sampling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lấy mẫu, tạo mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sampling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sampling: Lấy mẫu, tạo mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sampling