rực rỡ nghĩa tiếng Anh là
effulgently
/ɪˈfʌldʒəntli/
(adv)
rực rỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của effulgently
Nghe phát âm giọng Mỹ của effulgently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rực rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của effulgently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan effulgently: rực rỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
effulgently