resilient (adj) nghĩa tiếng Việt là
linh hoạt
resilient phiên âm IPA là /rɪˈzɪliənt/
resilient còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resilient
Nghe phát âm giọng Mỹ của resilient
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của linh hoạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resilient
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resilient
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resilient