reset phiên âm IPA là /riːˈsɛt/
reset còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reset
Nghe phát âm giọng Mỹ của reset
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tích dồn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reset
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reset