đặt lại nghĩa tiếng Anh là
Reset
/riːˈsɛt/
(v)(n)
đặt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Reset
Nghe phát âm giọng Mỹ của Reset
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Reset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reset: đặt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reset