rendezvous (n) nghĩa tiếng Việt là
cuộc hẹn
rendezvous phiên âm IPA là /ˈrɒndɪvuː/
rendezvous còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rendezvous
Nghe phát âm giọng Mỹ của rendezvous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc hẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rendezvous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rendezvous
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rendezvous