Cuộc hẹn hò (chỉ dùng cho Liebespaar) nghĩa tiếng Anh là
rendezvous
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rendezvous
Nghe phát âm giọng Mỹ của rendezvous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc hẹn hò (chỉ dùng cho Liebespaar)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rendezvous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rendezvous: Cuộc hẹn hò (chỉ dùng cho Liebespaar)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rendezvous