relaxed nghĩa tiếng Việt là
Ấm cúng
relaxed phiên âm IPA là /rɪˈlækst/
relaxed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relaxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của relaxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ấm cúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relaxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relaxed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relaxed