Được thả lỏng nghĩa tiếng Anh là
relaxed
/rɪˈlækst/
(adj)
Được thả lỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relaxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của relaxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được thả lỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relaxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relaxed: Được thả lỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relaxed