thư thái nghĩa tiếng Anh là
relaxed
/rɪˈlækst/
(adj)
thư thái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relaxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của relaxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thư thái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relaxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relaxed: thư thái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relaxed