restful (adj) nghĩa tiếng Việt là
thư thái
restful phiên âm IPA là /ˈrɛstfʊl/
restful còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restful
Nghe phát âm giọng Mỹ của restful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thư thái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restful