quấy rối nghĩa tiếng Anh là
officious
/əˈfɪʃəs/
quấy rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của officious
Nghe phát âm giọng Mỹ của officious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quấy rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của officious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan officious: quấy rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
officious