harassed (v) nghĩa tiếng Việt là
quấy rối
harassed phiên âm IPA là /ˈhærəst/
harassed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của harassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quấy rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harassed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harassed