đã quấy rối nghĩa tiếng Anh là
harassed
/ˈhærəst/
(adj)
đã quấy rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của harassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quấy rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harassed: đã quấy rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harassed