phóng xạ nghĩa tiếng Anh là
irradiant
/ɪˈreɪdiənt/
phóng xạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irradiant
Nghe phát âm giọng Mỹ của irradiant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng xạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irradiant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irradiant: phóng xạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irradiant