perpetuate (v) nghĩa tiếng Việt là
Che chở
perpetuate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perpetuate
Nghe phát âm giọng Mỹ của perpetuate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Che chở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perpetuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perpetuate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perpetuate