làm cho tồn tại lâu dài nghĩa tiếng Anh là
perpetuate
/pərˈpɛtjʊeɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perpetuate
Nghe phát âm giọng Mỹ của perpetuate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho tồn tại lâu dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perpetuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perpetuate: làm cho tồn tại lâu dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perpetuate