kéo dài nghĩa tiếng Anh là
perpetuate
/pəˈpetʃueɪt/
(v)
kéo dài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perpetuate
Nghe phát âm giọng Mỹ của perpetuate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perpetuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perpetuate: kéo dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perpetuate