pausieren (v) nghĩa tiếng Việt là
nghỉ
pausieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pausieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pausieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pausieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pausieren