tạm nghỉ nghĩa tiếng Đức là
pausieren
(Vi)(hat)
tạm nghỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pausieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạm nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pausieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pausieren: tạm nghỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pausieren