outworn (adj) nghĩa tiếng Việt là
Mòn cũ
outworn phiên âm IPA là /aʊtˈwɔːn/
outworn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outworn
Nghe phát âm giọng Mỹ của outworn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mòn cũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outworn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outworn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outworn